Vần "ich"
35 âm tiết · 425 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ch
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ich | ịchích |
| bich | bíchbịch |
| chich | chịchchích |
| dich | díchdịch |
| hich | híchhịch |
| kich | kịchkích |
| khich | khích |
| lich | lịch |
| mich | míchmịch |
| nich | nịchních |
| nghich | nghịch |
| nhich | nhích |
| phich | phịchphích |
| rich | rịchrích |
| sich | sịch |
| tich | tịchtích |
| thich | thịchthích |
| trich | tríchtrịch |
| vich | vích |
| xich | xích |
| đich | đíchđịch |
Từ hai tiếng có vần "ich"
lợi íchlịch trìnhmục đíchtích cựcchủ tịchlịch sửphân tíchbi kịchdịch vụthích hợpdu lịchsở thíchlịch sựkích thíchlố bịchchiến dịchphiên dịchxúc xíchquốc tịchtân lịchthích nghicổ tíchkịch bảnkích thướccông kíchkhông thíchưa thíchhữu íchvô địchvô íchthông dịchthích thúchú thícháp phíchgiao dịchbiên dịchthỏa thíchvở kịchdương lịchthanh lịchcông íchkích hoạtích kỷngọc bíchthích đángxích kinhmiễn dịchthể tíchthù địchkhích lệsúc tíchphấn khíchdu kíchgiải tíchbích quytung tíchđột kíchđại dịchmậu dịchcảm kích