Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công kích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ kïk̟̚˧˦] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiến công bằng binh lực và hỏa lực mạnh.
    • Công kích mục tiêu.
  2. Chỉ trích, phản đối gay gắt.
    • Bị công kích kịch liệt.
    • Công kích thói cửa quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"công kích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh offensive · aggressive
🇨🇳 Tiếng Trung 攻击 gōng jī

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "công kích"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "công kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.