Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [məw˨˩ʔ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məw˨˩˨ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự mua bán, trao đổi hàng hóa.
- Mậu dịch quốc doanh.
- Việc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.
- Cơ quan mua bán hàng hóa.
- Ra mậu dịch mua quyển vở.
"mậu dịch" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "mậu dịch"
mậu dịch quốc doanhViệc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.mậu dịch viênNgười đảm trách hệ thống cửa hiệu mậu dịch do chính phủ trực tiếp quản lý tại Việt Nam thập niên 1960 tới 1980.bia mậu dịch kịch ti viThú ăn chơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mậu dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.