mậu dịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [məw˨˩ʔ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məw˨˩˨ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự mua bán, trao đổi hàng hóa.
    • Mậu dịch quốc doanh.
    • Việc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.
  2. Cơ quan mua bán hàng hóa.
    • Ra mậu dịch mua quyển vở.

"mậu dịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 贸易 mào yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 貿易 ぼうえき
🇰🇷 Tiếng Hàn 무역 muyeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mậu dịch"

Cấu tạo âm tiết

mậuâm đầu m · vần âu · thanh nặng
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mậu dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.