Danh từ
- Việc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.
"mậu dịch quốc doanh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | state trade |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 国家貿易 |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | comércio estadual |
| Tiếng Ba Lan | handel państwowy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| mậu | âm đầu m · vần âu · thanh nặng |
| dịch | âm đầu d · vần ich · thanh nặng |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| doanh | âm đầu d · vần oanh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "mậu dịch quốc doanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.