Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˦ tʰu˧˦] · Huế [tʰɨt̚˦˧˥ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy vui vì được như ý muốn.
- Thích thú tìm được đủ sách tham khảo.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thích thú khi cho chim bồ câu ăn.I enjoyed feeding the pigeons.
- Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó.He is not just interested, he's crazy about it.
- Tom nói Mary rất thích thú với những gì đang diễn ra.Tom said that Mary was amused by what was going on.
"thích thú" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pleasure · interested · amused · enjoyment · delighted; interested |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชอบใจ châwp-jai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thích thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.