thích

Âm tiết tiếng Việt · có trong 35 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

thâm đầu
ichvần
sắcthanh

Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "thich"

"thích" là một từ

Động từ, Danh từ. Có cảm giác bằng lòng, dễ chịu mỗi khi tiếp xúc với cái gì hoặc làm việc gì. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "thích"

Từ có "thích" ở sau

sở thíchCái mà mình ưa thích.kích thíchLàm tăng sự hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.yêu thíchYêu và thích (nói khái quát).không thíchKhông có cảm giác bằng lòng, khó chịu hoặc ghét bỏ mỗi khi tiếp xúc với cái gì hoặc làm việc gì đó.giải thíchLàm cho hiểu rõ hơn.ưa thíchThích hơn những cái khác.chú thíchMục hoặc phần dùng để giải thích hoặc làm nguồn cho một thông tin nào khácthỏa thíchThoả thích.tương thíchPhù hợp, thích hợp, tương ứng với nhau.ngoại thíchNhững người không thuộc hoàng tộc của nhà vua, thường là họ hàng của hoàng hậu hoặc phi tần.phóng thíchThả những kẻ bị bắt ra.vui thíchVui vẻ và thích thú.Đế ThíchTên là Lý Chế, truyền thuyết nói rằng ông là người rất cao cờ, thường được gọi là Vua Đế Thích.chất kích thíchTên gọi chung của các chất hoá học có khả năng gây ảo giác tạo kích thích và có thể gây nghiện.ham thíchLà hành động thích điều gì đó tới mức mê say và muốn có được.tùy thíchTheo ý thích riêng của bản thân, không bị gò ép, hạn chế.khảo thích"Khảo cứu và giải thích" nói tắt.kích thích tốChất do tuyến nội tiết sản ra và có tác dụng kích thích đối với một số cơ quan trong cơ thể.hoàng thíchHọ ngoại của nhà vua.thân thíchThuộc họ nội và họ ngoại.

Cùng vần "ich", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.