thích
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˦] · Huế [tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cảm giác bằng lòng, dễ chịu mỗi khi tiếp xúc với cái gì hoặc làm việc gì.
- Thích đi du lịch.
- Thích chơi thể thao.
- Thích xem ti vi.
- Mày người châu Á mà không thích cơm à!?
- Cây phong.
"thích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | enjoy · like · love · fancy · to like |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 爱 ài · 喜欢 xǐ huan |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 好き すき · 好む このむ · 気に入る きにいる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 좋다 jotda · 좋아하다 jotahada · 즐기다 jeulgida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | aimer · apprécier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | mögen · gern · gefallen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | любить люби́ть · нравиться нра́виться · понравиться понра́виться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชอบ châwp · ติดใจ tìt-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | piacere · gradire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thích"
thích hợpĐúng với yêu cầu.sở thíchCái mà mình ưa thích.yêu thíchYêu và thích (nói khái quát).kích thíchLàm tăng sự hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.thích nghiQuen dần, phù hợp với điều kiện mới, nhờ sự biến đổi, điều chỉnh nhất định.không thíchKhông có cảm giác bằng lòng, khó chịu hoặc ghét bỏ mỗi khi tiếp xúc với cái gì hoặc làm việc gì đó.ưa thíchThích hơn những cái khác.giải thíchLàm cho hiểu rõ hơn.chú thíchMục hoặc phần dùng để giải thích hoặc làm nguồn cho một thông tin nào khácthích thúCảm thấy vui vì được như ý muốn.thỏa thíchThoả thích.thích đángPhù hợp và thoả đáng yêu cầu nào đó.tương thíchPhù hợp, thích hợp, tương ứng với nhau.phóng thíchThả những kẻ bị bắt ra.thích ứngCó những thay đổi cho phù hợp với điều kiện mới, yêu cầu mới.vui thíchVui vẻ và thích thú.ngoại thíchNhững người không thuộc hoàng tộc của nhà vua, thường là họ hàng của hoàng hậu hoặc phi tần.thích thờiHợp với thời thế.Đế ThíchTên là Lý Chế, truyền thuyết nói rằng ông là người rất cao cờ, thường được gọi là Vua Đế Thích.Thích Ca Mâu Ni Phật(Phật giáo) Thái tử Bồ-tát Tất-đạt-đa Cồ-đàm (Siddhārtha Gautama) (566?–c480 TCN), nhà lãnh đạo tôn giáo và Đạo sư vĩ đại người Ấn Độ: người sáng lập ra Phật giáo.chất kích thíchTên gọi chung của các chất hoá học có khả năng gây ảo giác tạo kích thích và có thể gây nghiện.thích nghĩaGiải thích rõ nội dung.thích chíĐược thỏa ý muốn.thích kháchNgười mang vũ khí tới gần để ám sát nhân vật quan trọng thời xưa.tùy thíchTheo ý thích riêng của bản thân, không bị gò ép, hạn chế.khảo thích"Khảo cứu và giải thích" nói tắt.ham thíchLà hành động thích điều gì đó tới mức mê say và muốn có được.thích ýThỏa mãn trong lòng.thích dụngThích hợp để dùng vào việc gì.hoàng thíchHọ ngoại của nhà vua.thích khẩuThỏa sự thèm muốn về ăn uống.thân thíchThuộc họ nội và họ ngoại.thích thì nhíchToại nguyện.kích thích tốChất do tuyến nội tiết sản ra và có tác dụng kích thích đối với một số cơ quan trong cơ thể.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.