Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thích nghĩa

Động từ
Động từ
  1. Giải thích rõ nội dung.

Câu ví dụ

  • Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không?Can you make sense of this poem?

Cấu tạo âm tiết

thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thích nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.