giải thích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho hiểu rõ hơn.
    • Giải thích hiện tượng nguyệt thực.
    • Giải thích chính sách.
    • Điều đó giải thích nguyên nhân sự xung đột.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giải thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh account · explain · interpret · interpretation · to explain
🇨🇳 Tiếng Trung 说明 shuō míng · 解释 jiě shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 説明 せつめい · 解釈 かいしゃく · 解説 かいせつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 설명하다 seolmyeonghada · 설명 seolmyeong · 해석 haeseok · 해석하다 haeseokhada · 설명되다 seolmyeongdoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp expliquer
🇩🇪 Tiếng Đức erklären · deuten
🇷🇺 Tiếng Nga объяснить объясни́ть · объяснять объясня́ть
🇹🇭 Tiếng Thái อธิบาย à-thí-baai · ชี้แจง chíi-jaeng
🇮🇹 Tiếng Ý spiegare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.