sở thích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˩ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [ʂəː˧˨ tʰɨt̚˦˧˥] ~ [səː˧˨ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˦ tʰɨt̚˦˥] ~ [səː˨˩˦ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái mà mình ưa thích.
    • Nếu đem sở thích riêng của mình mà ép người khác phải theo thì không được (Phạm Văn Đồng)

Câu ví dụ thêm

  • Họ có chung sở thích về âm nhạc.They share a love for music.
  • Tom này, bạn có sở thích nào không?Do you have a hobby, Tom?
  • Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.My hobby is taking pictures of wild flowers.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thích: hợp với

"sở thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hobby · preference
🇨🇳 Tiếng Trung 爱好 ài hào
🇯🇵 Tiếng Nhật 趣味 しゅみ · 好み このみ · 好き嫌い すききらい
🇰🇷 Tiếng Hàn 취미 chwimi · 취향 chwihyang
🇩🇪 Tiếng Đức das Hobby
🇷🇺 Tiếng Nga хобби хо́бби
🇹🇭 Tiếng Thái ความชอบ khwaam-châwp
🇮🇹 Tiếng Ý il gusto · l'hobby

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sở thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.