tương thích

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˧ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [tɨəŋ˧˧ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phù hợp, thích hợp, tương ứng với nhau.

Câu ví dụ

  • Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.
  • Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các trình khách cũ cũng dùng được.Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.
  • Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.To install Linux, you must format a primary partition in a compatible format, such as EXT2 or EXT4.

"tương thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh compatible
🇮🇹 Tiếng Ý compatibile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tương thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.