thích ứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˦ ʔɨŋ˧˦] · Huế [tʰɨt̚˦˧˥ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có những thay đổi cho phù hợp với điều kiện mới, yêu cầu mới.
    • Lối làm việc thích ứng với tình hình mới.
    • Phương pháp thích ứng để giáo dục trẻ em.
  2. .

"thích ứng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 适应 shì yìng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc
ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thích ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.