Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yêu thích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu và thích (nói khái quát).
    • Được làm công việc mà mình yêu thích.

Câu ví dụ thêm

  • Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?Who's your favorite poet?
  • Đó là bài hát yêu thích của tôi.It's my favorite song.
  • Cầu thủ yêu thích của bạn là ai?Who's your favorite player?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"yêu thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh favorite · fond · fondness · favorite; to love
🇯🇵 Tiếng Nhật 人気 にんき
🇩🇪 Tiếng Đức beliebt
🇷🇺 Tiếng Nga любимый люби́мый · любитель люби́тель
🇹🇭 Tiếng Thái ชื่นชอบ chûen-châwp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yêu thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.