Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đế Thích

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˦ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩˦ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˦˥ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên là Lý Chế, truyền thuyết nói rằng ông là người rất cao cờ, thường được gọi là Vua Đế Thích.

"Đế Thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Śakra
🇨🇳 Tiếng Trung 帝釋天

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Đế Thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.