Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˦ tʰïk̟̚˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˨˩˦ tʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [cʊw˦˥ tʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mục hoặc phần dùng để giải thích hoặc làm nguồn cho một thông tin nào khác
- Chú thích cho bức tranh.
- Ghi phụ thêm để giải thích cho rõ
- chú thích cho bức tranh
- sách có nhiều hình ảnh và chú thích
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 注釋.
"chú thích" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 注释 zhù shì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 注 ちゅう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la légende |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chú thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.