ghi chú

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ t͡ɕu˧˦] · Huế [ɣɪj˧˧ t͡ɕʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɪj˧˧ cʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ghi lại và giải nghĩa.

"ghi chú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh note · note; to take notes
🇯🇵 Tiếng Nhật メモ
🇰🇷 Tiếng Hàn 메모 memo
🇫🇷 Tiếng Pháp la note · noter
🇩🇪 Tiếng Đức die Notiz
🇷🇺 Tiếng Nga заметка заме́тка
🇹🇭 Tiếng Thái โน้ต nóot · หมายเหตุ mǎai-hèet
🇮🇹 Tiếng Ý la nota · appunto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
chúâm đầu ch · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghi chú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.