Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chú giải

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˦ zaːj˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˨˩˦ jaːj˧˨] · Sài Gòn [cʊw˦˥ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Viết lời giải thích các chỗ khó trong sách để cho hiểu rõ.
    • Chú giải điển tích trong Truyện Kiều.

Câu ví dụ thêm

  • Nhìn vào phần chú giải trang 10.Look at the notes on page 10.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 註解.

Cấu tạo âm tiết

chúâm đầu ch · vần u · thanh sắc
giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chú giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.