Tính từ
- Hợp với thời thế.
Câu ví dụ
- Họ thích thời tiết cực lạnh ở Alaska.They like the extreme cold of Alaska.
- Họ nói rằng họ thích thời điểm này trong năm.They said they like this time of year.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thích thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.