thích đáng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïk̟̚˧˦ ʔɗaːŋ˧˦] · Huế [tʰɨt̚˦˧˥ ʔɗaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨt̚˦˥ ʔɗaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phù hợp và thoả đáng yêu cầu nào đó.
    • Có sự quan tâm, chú ý thích đáng.
    • Câu trả lời chưa thích đáng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thích đáng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 適切 てきせつ · 妥当 だとう
🇰🇷 Tiếng Hàn 적절하다 jeokjeolhada · 마땅하다 mattanghada
🇩🇪 Tiếng Đức angemessen
🇮🇹 Tiếng Ý adeguato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc
đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thích đáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.