vui thích

Tính từ
Tính từ
  1. Vui vẻ và thích thú.
    • Vui thích vì được đi chơi.

"vui thích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh amusement
🇰🇷 Tiếng Hàn 즐거워하다 jeulgeowohada
🇷🇺 Tiếng Nga удовольствие удово́льствие
🇹🇭 Tiếng Thái เพลิดเพลิน phloet-phloen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang
thíchâm đầu th · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vui thích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.