Vần "ui"
77 âm tiết · 281 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -i
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ui | úiuiủi |
| bui | buibúibùibụi |
| cui | củicũicúicùicụi |
| chui | chùichúichui |
| dui | dùidũi |
| gui | gùigũigụi |
| giui | giúigiụigiủigiùi |
| hui | hủihụihúihui |
| khui | khui |
| lui | lủilụilúilùilui |
| mui | mủimụimũimúimùimui |
| nui | núinùi |
| ngui | ngủingùi |
| nhui | nhuinhủinhụinhùi |
| pui | pui |
| phui | phuiphủi |
| rui | rủirụi |
| sui | sùisủisui |
| tui | tụitúituitủi |
| thui | thủithụithúithuithùi |
| trui | trùitrũitrụi |
| vui | vuivùi |
| xui | xùixúixui |
| đui | đuiđùiđụiđủi |
Từ hai tiếng có vần "ui"
rủi rovui mừngxui xẻomùi đờimũi tênvui lòngvui sướngvui chơiđen đủicó mùixúi quẩygió bụigần gũitúi khísủi cảothụt lùiniềm vuichôn vùimùi hôinhẹ túingắn ngủimúi giờtủi thânchùi mõmsùi sụtmáy ủilùi xùicon cúibùi nhùivui tươitrần trụimùi mẽvui thíchrừng núitới luigiật lùisủi dìntàn lụicuộc vuisương bụimùi soacầu chuisống mũiMũi Nébúi tódùi màibụi bặmvui vầyNúi Đôichân núimóc túinúi rừnglúi húigiặt ủithoái luicùi taycắm cúiđen thuibùi ngùitrơ trụi