Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˨˩ t͡ɕuj˧˨ʔ] · Huế [ʈəŋ˦˩ ʈuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩ ʈuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phơi bày hết tất cả ra, hoàn toàn không có gì che phủ.
- Thân mình trần trụi.
- Ngọn đồi trọc trần trụi.
Câu ví dụ thêm
- Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.You ought to face the stark reality.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Từ, cụm từ chứa "trần trụi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trần trụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.