Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỳ dị trần trụi

Danh từ
Danh từ
  1. (Vật lý học) Một kỳ dị trong không – thời gian không bị một lỗ đen bao quanh, mà một người quan sát có thể nhìn thấy từ xa.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền
trụiâm đầu tr · vần ui · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỳ dị trần trụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.