Danh từ
- (Vật lý học) Một kỳ dị trong không – thời gian không bị một lỗ đen bao quanh, mà một người quan sát có thể nhìn thấy từ xa.
Cấu tạo âm tiết
| kỳ | âm đầu k · vần y · thanh huyền |
| dị | âm đầu d · vần i · thanh nặng |
| trần | âm đầu tr · vần ân · thanh huyền |
| trụi | âm đầu tr · vần ui · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "kỳ dị trần trụi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.