Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuj˨˩ ɲuj˨˩] · Huế [ʔɓuj˦˩ ɲuj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mớ rơm bện chặt dùng để giữ lửa.
- Bác thợ cày vai vác cày, tay cầm một cái bùi nhùi
- Dây vải tết nhét trong bật lửa.
- Lấy điếu thuốc lá và bật bùi nhùi để hút (Nguyễn Công Hoan)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bùi nhùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.