Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bùi nhùi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuj˨˩ ɲuj˨˩] · Huế [ʔɓuj˦˩ ɲuj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mớ rơm bện chặt dùng để giữ lửa.
    • Bác thợ cày vai vác cày, tay cầm một cái bùi nhùi
  2. Dây vải tết nhét trong bật lửa.
    • Lấy điếu thuốc lá và bật bùi nhùi để hút (Nguyễn Công Hoan)

Cấu tạo âm tiết

bùiâm đầu b · vần ui · thanh huyền
nhùiâm đầu nh · vần ui · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bùi nhùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.