xui xẻo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [suj˧˧ sɛw˧˩] · Huế [suj˧˧ sɛw˧˨] · Sài Gòn [suj˧˧ sɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Phương ngữ) đen đủi, không gặp may.
    • Gặp chuyện xui xẻo.
    • Làm ăn xui xẻo.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.I don't believe that black cats cause bad luck.
  • Thật là xui xẻo!What rotten luck!

"xui xẻo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unlucky
🇨🇳 Tiếng Trung 倒霉 dǎo méi
🇹🇭 Tiếng Thái ซวย suai
🇮🇹 Tiếng Ý la sfortuna · sfortunato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xuiâm đầu x · vần ui · thanh ngang
xẻoâm đầu x · vần eo · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xui xẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.