xúi quẩy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [suj˧˦ kwəj˧˩] · Huế [suj˨˩˦ kwəj˧˨] · Sài Gòn [suj˦˥ wəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Khẩu ngữ) không may mắn, không gặp may.
    • Gặp chuyện xúi quẩy.
    • Bài tập xúi quẩy.

Câu ví dụ thêm

  • Thật là xúi quẩy!What rotten luck!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xúiâm đầu x · vần ui · thanh sắc
quẩyâm đầu qu · vần ây · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xúi quẩy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.