xui

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [suj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không dám làm hoặc không thể làm.
    • Xui em xin tiền mẹ.
    • Thầy dùi mà xui con trẻ. (tục ngữ)
  2. Khiến cho.
    • Oán chi những khách tiêu phòng mà xui phận bạc nằm trong má đào (Cung oán ngâm khúc)
  3. Nói để người khác nghe theo mà làm việc gì đó một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ.
    • Xui trẻ nói dối.
    • Xui nguyên giục bị. (Tục ngữ)
  4. (Phương ngữ) xúi quẩy, đen đủi, xui xẻo.
    • Gặp chuyện xui.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xui" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unlucky; to incite

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xui"

Cấu tạo âm tiết

xuiâm đầu x · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.