"sui" hay "xui"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sui
Danh từ
Xem đủ "sui" →
- Loài cây to cùng họ với dâu tằm, vỏ cây có thể đập rập và trải rộng ra làm chăn đắp.
- Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng (Tố Hữu)
- (Cn. thông gia) Người có con lấy con của người khác.
- Làm sui một nhà, làm gia cả họ. (tục ngữ)
xui
Động từ
- Thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không dám làm hoặc không thể làm.
- Xui em xin tiền mẹ.
- Khiến cho.
- Oán chi những khách tiêu phòng mà xui phận bạc nằm trong má đào (Cung oán ngâm khúc)
- Nói để người khác nghe theo mà làm việc gì đó một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ.
- Xui trẻ nói dối.
- (Phương ngữ) xúi quẩy, đen đủi, xui xẻo.
- Gặp chuyện xui.
Hay gặp trong: xui xẻo, xui khiến, xui rủi
Xem đủ "xui" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.