咥

điệtHán Việt
hýHán Việt
híHán Việt · Nôm
chốiNôm
tríNôm
chúiNôm
xuiNôm
xổiNôm
xủiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54A5
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Meo meo (tiếng mèo kêu).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sound of a cat; bite; laugh

Chữ khác cũng đọc là "điệt"

Chữ khác cũng đọc là "hý"

Chữ khác cũng đọc là "hí"

Chữ khác cũng đọc là "chối"

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ khác cũng đọc là "chúi"

Chữ khác cũng đọc là "xui"

Chữ khác cũng đọc là "xổi"

Chữ khác cũng đọc là "xủi"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 咥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).