Chữ Hán Nôm đọc là "hý"
18 chữ có âm đọc "hý" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hý": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hý"
喜like, love, enjoy; jo…咥Meo meo (tiếng mèo kê…戏theatrical play, show戲theatrical play, show唏weep or sob; grieve戱theatrical play屃gigantic strength; he…屭gigantic strength戯theatrical play, show晞dry, expose sun; dawn餼sacrificial victim; g…黖䊠(same as 氣 餼) to give…屓gigantic strength; he…憙like, love, enjoy; jo…霼饩sacrificial victim; g…𡰶
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).