Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䊠

khíHán Việt
kháiHán Việt
hýHán Việt
híHán Việt
Có âm Hán Việt U+42A0
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 氣 餼) to give a supply of grain for rations, grain, a sacrificial victim, explained as used of the living beast

Chữ khác cũng đọc là "khí"

Chữ khác cũng đọc là "khái"

Chữ khác cũng đọc là "hý"

Chữ khác cũng đọc là "hí"

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䊠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䊠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).