米
mễHán Việt · Nôm
mẽNôm
mèNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C73
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mễ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mễ" · âm tiết mễ
- mẽ — Nôm. Chữ cùng âm "mẽ" · âm tiết mẽ
- mè — Nôm. Chữ cùng âm "mè" · âm tiết mè
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 米 theo lối Nôm
mèThanh tre hay nứa đặt dọc theo chiều dài mái nhà để buộc tranh hay lá gồi dùng lợp nhà.mẽMã, bề ngoài.mễThứ ghế nhỏ, dài, thường dùng để kê phản.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hulled or husked uncooked rice
Chữ khác cũng đọc là "mễ"
Chữ khác cũng đọc là "mẽ"
Chữ khác cũng đọc là "mè"
Chữ cùng bộ 米
粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 米
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 米 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 米 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).