粉
phấnHán Việt · Nôm
phầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C89
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phấn" · âm tiết phấn
- phần — Nôm. Chữ cùng âm "phần" · âm tiết phần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粉 theo lối Nôm
phầnCái được phân chia ra từ một khối, trong quan hệ với tổng thể.phấnThứ bột rất mịn dùng để xoa lên da.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
powder, face powder; plaster
Chữ khác cũng đọc là "phấn"
Chữ khác cũng đọc là "phần"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 粉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).