Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

粉

phấnHán Việt · Nôm
phầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C89
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

powder, face powder; plaster

Chữ khác cũng đọc là "phấn"

Chữ khác cũng đọc là "phần"

Xem cả 38 chữ đọc là "phần" →

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 粉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).