Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

坟

phầnHán Việt
phẫnHán Việt · Nôm
bổnHán Việt
vunNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+575F
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

grave, mound; bulge; bulging

Giản thể và phồn thể

Chữ 坟 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phần"

Xem cả 38 chữ đọc là "phần" →

Chữ khác cũng đọc là "phẫn"

Chữ khác cũng đọc là "bổn"

Chữ khác cũng đọc là "vun"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).