地
địaHán Việt · Nôm
đấtNôm
rịaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5730
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- địa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "địa" · âm tiết địa
- đất — Nôm. Chữ cùng âm "đất" · âm tiết đất
- rịa — Nôm. Chữ cùng âm "rịa" · âm tiết rịa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỉ Trái Đất.
- Mặt đất, sàn nhà.
- Đất nói chung hoặc đất nông nghiệp, ruộng.
- Khoảng cách, tách biệt.
- Viết.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 地 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
earth; soil, ground; region
Chữ khác cũng đọc là "địa"
Chữ khác cũng đọc là "đất"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường境cảnh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 地
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 地 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 地 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).