塔

thápHán Việt · Nôm
đápHán Việt
thạpNôm
thópNôm
đắpNôm
thấpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5854
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 塔

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 塔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tower, spire, tall building

Chữ khác cũng đọc là "tháp"

Xem cả 39 chữ đọc là "tháp" →

Chữ khác cũng đọc là "đáp"

Chữ khác cũng đọc là "thạp"

Chữ khác cũng đọc là "thóp"

Chữ khác cũng đọc là "đắp"

Chữ khác cũng đọc là "thấp"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 塔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 塔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 塔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).