疸
đảnHán Việt · Nôm
đápHán Việt
đanHán Việt
đảmNôm
đơnNôm
đớnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75B8
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đản" · âm tiết đản
- đáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "đáp" · âm tiết đáp
- đan — Hán Việt. Chữ cùng âm "đan" · âm tiết đan
- đảm — Nôm. Chữ cùng âm "đảm" · âm tiết đảm
- đơn — Nôm. Chữ cùng âm "đơn" · âm tiết đơn
- đớn — âm Việt. Chữ cùng âm "đớn" · âm tiết đớn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疸 theo lối Nôm
đơnCây cùng họ với cà phê, hoa thường có ống dài, mọc thành cụm ở đầu cành, một số loài được trồng làm cảnh vì có hoa đẹp.đảmNói người phụ nữ tháo vát, chăm lo đầy đủ và có kết quả tốt mọi công việc trong gia đình.đảnNgày sinh của Phật.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jaundice; disorders of stomach
Chữ khác cũng đọc là "đản"
Chữ khác cũng đọc là "đáp"
Chữ khác cũng đọc là "đan"
Chữ khác cũng đọc là "đảm"
Chữ khác cũng đọc là "đơn"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).