黵
đảmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EF5
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đảm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đảm" · âm tiết đảm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to soil, stain
Chữ khác cũng đọc là "đảm"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黜truất黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).