担

đamHán Việt
đảmHán Việt · Nôm
đảnHán Việt
đãnHán Việt
dứtNôm
đẵnNôm
đétNôm
tạNôm
đứtNôm
đánâm Việt
đẵmâm Việt
đắnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62C5
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 担 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

carry, bear, undertake

Giản thể và phồn thể

Chữ 担 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đam"

Chữ khác cũng đọc là "đảm"

Chữ khác cũng đọc là "đản"

Chữ khác cũng đọc là "đãn"

Chữ khác cũng đọc là "dứt"

Chữ khác cũng đọc là "đẵn"

Chữ khác cũng đọc là "đét"

Chữ khác cũng đọc là "tạ"

Chữ khác cũng đọc là "đứt"

Chữ khác cũng đọc là "đán"

Chữ khác cũng đọc là "đắn"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 担

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 担 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).