聃
thamHán Việt · Nôm
đamHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8043
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tham — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tham" · âm tiết tham
- đam — Hán Việt. Chữ cùng âm "đam" · âm tiết đam
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ears without rims; a personal name
Chữ khác cũng đọc là "tham"
Chữ khác cũng đọc là "đam"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).