㕘
thamHán Việt
sâmHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3558
- Bộ thủ
- 厶 số 28
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tham — Hán Việt. Chữ cùng âm "tham" · âm tiết tham
- sâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "sâm" · âm tiết sâm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to take part in; to visit; to counsel, one of the 28 lunar mansions; ginseng
Chữ khác cũng đọc là "tham"
Chữ khác cũng đọc là "sâm"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham县huyền叄tham厷cung厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠫾đi𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ厶khư𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo厹nhu𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㕘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㕘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).