厷
cungHán Việt
quăngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53B7
- Bộ thủ
- 厶 số 28
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cung — Hán Việt. Chữ cùng âm "cung" · âm tiết cung
- quăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quăng" · âm tiết quăng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the fore-arm; most Chinese-English dictionaries give the upper-arm; round
Chữ khác cũng đọc là "cung"
Chữ khác cũng đọc là "quăng"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham县huyền叄tham厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠫾đi𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ厶khư𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo厹nhu𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh𠫪lục
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).