弓

cungHán Việt · Nôm
congNôm
củngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F13
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bow; curved, arched; Kangxi radical 57

Chữ khác cũng đọc là "cung"

Xem cả 28 chữ đọc là "cung" →

Chữ khác cũng đọc là "cong"

Chữ khác cũng đọc là "củng"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).