弘
hoàngHán Việt · Nôm
hoằngHán Việt
ngoằngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F18
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoàng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoàng" · âm tiết hoàng
- hoằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoằng"
- ngoằng — âm Việt. Chữ cùng âm "ngoằng" · âm tiết ngoằng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
enlarge, expand; liberal, great
Chữ khác cũng đọc là "hoàng"
Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →
Chữ khác cũng đọc là "hoằng"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 弘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).