強
cườngHán Việt · Nôm
cưỡngHán Việt · Nôm
càngNôm
ngượngNôm
gàngNôm
gắngNôm
gươngNôm
gànNôm
gượngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F37
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cường" · âm tiết cường
- cưỡng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cưỡng" · âm tiết cưỡng
- càng — Nôm. Chữ cùng âm "càng" · âm tiết càng
- ngượng — Nôm. Chữ cùng âm "ngượng" · âm tiết ngượng
- gàng — Nôm. Chữ cùng âm "gàng" · âm tiết gàng
- gắng — Nôm. Chữ cùng âm "gắng" · âm tiết gắng
- gương — Nôm. Chữ cùng âm "gương" · âm tiết gương
- gàn — Nôm. Chữ cùng âm "gàn" · âm tiết gàn
- gượng — Nôm. Chữ cùng âm "gượng" · âm tiết gượng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 強 theo lối Nôm
càngChân thứ nhất, thành một đôi, của tôm, cua, có dạng hai cái kẹp lớn; hoặc của bọ ngựa, giống hình hai lưỡi hái.gương(Vật lý học) . Vật có bề mặt nhẵn bóng, có thể phản chiếu ánh sáng.ngượngHơi thẹn.cường(Cũ; dùng hạn chế trong một số tổ hợp) mạnh.gànNói người có những ý nghĩ và hành động trái với lẽ thường.cưỡngChim sáo sậu.gượngThiếu tự nhiên vì cố làm cho có tính chất nào đó.gàngĐồ dùng để quấn chỉ; quấn tơ.gắngĐưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strong, powerful, energetic
Giản thể và phồn thể
Chữ 強 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cường"
Chữ khác cũng đọc là "cưỡng"
Chữ khác cũng đọc là "càng"
Chữ khác cũng đọc là "ngượng"
Chữ khác cũng đọc là "gắng"
Chữ khác cũng đọc là "gương"
Chữ khác cũng đọc là "gàn"
Chữ khác cũng đọc là "gượng"
Chữ cùng bộ 弓
張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 強
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 強 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 強 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).