弗
phấtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F17
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phất" · âm tiết phất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
not, negative; dollar
Chữ khác cũng đọc là "phất"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).