氜

phấtHán Việt
dươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C1C
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

clear, bright; the sun; heat pertaining to this world; superior; upper; front

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).