氜
phấtHán Việt
dươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C1C
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phất — Hán Việt. Chữ cùng âm "phất" · âm tiết phất
- dương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dương" · âm tiết dương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clear, bright; the sun; heat pertaining to this world; superior; upper; front
Chữ khác cũng đọc là "phất"
Chữ khác cũng đọc là "dương"
Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).