氮
đạmHán Việt · Nôm
đàmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C2E
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đạm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạm" · âm tiết đạm
- đàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "đàm" · âm tiết đàm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Nitơ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nitrogen (element 7, N)
Chữ khác cũng đọc là "đạm"
Chữ khác cũng đọc là "đàm"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).