气

khíHán Việt · Nôm
khấtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C14
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 气 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

steam, vapor; Kangxi radical 84

Giản thể và phồn thể

Chữ 气 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khí"

Chữ khác cũng đọc là "khất"

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 气

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 气 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 气 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).