Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

契

khếHán Việt · Nôm
tiếtHán Việt
khiếtHán Việt
khấtHán Việt
khíaNôm
khítNôm
khịtNôm
khẽNôm
khèNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5951
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Giết.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 契 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

deed, contract, bond; engrave

Chữ khác cũng đọc là "khế"

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "khiết"

Chữ khác cũng đọc là "khất"

Chữ khác cũng đọc là "khía"

Chữ khác cũng đọc là "khít"

Chữ khác cũng đọc là "khịt"

Chữ khác cũng đọc là "khẽ"

Chữ khác cũng đọc là "khè"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 契

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 契 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 契 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).